sitting

Sẵn sàng ngồi trên tinh ranh

Con khốn nhỏ ngồi trên cặc

Eu tô sentando até umas horas!

Đít giàu ngồi trên vòi nước

CON ĐẸP NGỒI TRÊN PAU VŨ

Tôi rất thích ngồi

Ngôn ngữ
Tiếng Việt English