xingando-o-corno

mọc sừng HMV

Nguyền rủa kẻ mọc sừng

vợ mọc sừng đưa cặc

Dơ bẩn chửi thề và mút sâu

Kẻ mọc sừng vừa mới xem

Ngôn ngữ
Tiếng Việt English