colocando

Đưa nó vào hàng xóm

Đơn

Bắt tay vào làm việc

Bắt tay vào làm việc

nhét đồ chơi vào đuôi

Bắt gà đen trên sân tennis

ĐƯA Xỏ lỗ VÀO LỘ

cũ đặt nó vào tôi

MULATA NÓNG

Bắt cabeza ở bãi đậu xe

NEY ĐẶT THÍCH

Gettin Sum Đầu Trên Ghế Dài

Tóc vàng đeo bao cao su

Bắt trộm và bị trừng phạt

Ngôn ngữ
Tiếng Việt English