amarrado

k. Bị ràng buộc

DDF - trói thổi kèn

DDF - trói thổi kèn

DDF - trói thổi kèn

DDF - trói thổi kèn

DDF - trói thổi kèn

DDF - Bị trói buộc.

Ngôn ngữ
Tiếng Việt English