before

Trước khi kinh doanh

Tôi đến trước thời gian

ĂN BẠN GÁI TRƯỚC KHI ĐI RA NGOÀI

tắm trước khi chết tiệt

Trước trước sự hỗn loạn

Ngôn ngữ
Tiếng Việt English